标杆
—
Phân tích từ 标杆
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:hình mẫu, tiêu chuẩn
Ví dụ (6)
他是全公司员工学习的标杆。
Anh ấy là hình mẫu học tập của toàn bộ nhân viên trong công ty.
这家企业树立了行业的质量标杆。
Doanh nghiệp này đã dựng nên tiêu chuẩn chất lượng của ngành.
我们要把这项产品打造为质量标杆。
Chúng ta cần chế tạo sản phẩm này thành tiêu chuẩn chất lượng.
这是一项标杆工程。
Đây là một công trình mang tính tiêu chuẩn hình mẫu.
公司推出了标杆性的产品。
Công ty đã ra mắt sản phẩm mang tính tiêu chuẩn.
2
Tính từ
Nghĩa:mang tính chuẩn mực, hình mẫu
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây