溃
丶丶一丨フ一丨一丨フノ丶
12
HSK1
Động từ
Từ ghép (7)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'kuì')
Nghĩa:sụp đổ, vỡ ra
Ví dụ (3)
堤坝突然溃口。
Đê đập đột nhiên vỡ miệng.
敌军全线溃败。
Quân địch tan rã toàn tuyến.
他的心理防线崩溃了。
Phòng tuyến tâm lý của anh ấy sụp đổ rồi.
2
tính từ (đọc 'huì')
Nghĩa:nổi giận, hung dữ (nghĩa cổ, thường dùng trong '有洸有溃' trích từ Kinh Thi)
Ví dụ (2)
诗经中“有洸有溃”形容人发怒的样子。
Trong Kinh Thi, cụm từ "hữu quang hữu hội" miêu tả dáng vẻ tức giận của con người.
他态度粗暴,有洸有溃。
Thái độ của anh ta thô bạo, hung dữ giận dữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây