Hán Việt:KHOÁT••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+活Chữ Hoạt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
阔
rộng lớn, khoáng đạt
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)

活
Chữ Hoạt
sống, hoạt động, làm việc / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

阔
rộng lớn, khoáng đạt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:rộng lớn, khoáng đạt
ENTiếng Anh:wide, broad, vast
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这里视野开阔。
Tầm nhìn ở đây rộng mở.
The view here is wide and open.
#2
他心胸很阔。
Anh ấy có tấm lòng rộng lượng.
He is very broad-minded.
#3
这条路很宽阔。
Con đường này rất rộng.
This road is very wide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây