阔
丶丨フ丶丶一ノ一丨丨フ一
12
HSK1
Tính từ
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lớn, khoáng đạt
Ví dụ (3)
这里视野开阔。
Tầm nhìn ở đây rộng mở.
他心胸很阔。
Anh ấy có tấm lòng rộng lượng.
这条路很宽阔。
Con đường này rất rộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây