Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
祭祖
jì zǔ
cúng tổ tiên
Hán việt: sái tổ
—

Gợi nhớ

Từ "祭祖" (jì zǔ) nghĩa là "cúng tổ tiên", ghép bởi: 祭 (jì): tế lễ + 祖 (zǔ): Tổ tiên.

Thành phần cấu tạo

祭祖
jì zǔ
cúng tổ tiên
月
寸
示
礻
且

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cúng tổ tiên
Ví dụ (3)
qīng míng jié清明节rén men人们huí jiā回家jì zǔ祭祖。
Dịp Tết Thanh minh người dân về quê cúng tổ tiên.
quán jiā rén全家人yán sù严肃de地cān jiā参加jì zǔ祭祖yí shì仪式。
Cả nhà nghiêm trang tham gia nghi lễ cúng tổ tiên.
jì zǔ祭祖shì是zhōng guó中国chuán tǒng传统wén huà文化de的yī bù fen一部分。
Cúng tổ tiên là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây