祭祖
—
Gợi nhớ
Từ "祭祖" (jì zǔ) nghĩa là "cúng tổ tiên", ghép bởi: 祭 (jì): tế lễ + 祖 (zǔ): Tổ tiên.
Thành phần cấu tạo
祭祖
cúng tổ tiên
月
寸
示
礻
且
Phân tích từ 祭祖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cúng tổ tiên
Ví dụ (3)
清明节人们回家祭祖。
Dịp Tết Thanh minh người dân về quê cúng tổ tiên.
全家人严肃地参加祭祖仪式。
Cả nhà nghiêm trang tham gia nghi lễ cúng tổ tiên.
祭祖是中国传统文化的一部分。
Cúng tổ tiên là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây