Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
kān
HSK 4
có thể chịu được; đáng, đủ sức
Hán Việt:KHAM••Loại từ:Tính từ
12 nét
一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+甚Chữ Thậm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

堪
kān
có thể chịu được; đáng, đủ sức
土
Bộ Thổtǔ
Đất đai (bên trái)
Bộ Thổ
甚
Chữ Thậmshèn
rất, cực kỳ (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / phó từ
VINghĩa:có thể chịu được; đáng, đủ sức
ENTiếng Anh:bear, endure, capable of
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这jiàn件shì事bùkānhuíshǒu不堪回首。
Việc này không đáng để ngoảnh lại nhớ.
This matter is too painful to look back on.
#2
tā他nánkān难堪zhòngrèn重任。
Anh ấy khó đảm đương trọng trách.
He is unequal to the heavy responsibility.
#3
zhèlǐ这里de的jǐngsè景色kānchēng堪称yì一jué绝。
Phong cảnh ở đây có thể gọi là tuyệt đẹp.
The scenery here can be called peerless.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây