Hán Việt:KHAM••Loại từ:Tính từ
12 nét
一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+甚Chữ Thậm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
堪
có thể chịu được; đáng, đủ sức
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)

甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
Hình ảnh minh họa

堪
có thể chịu được; đáng, đủ sức
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / phó từ
VINghĩa:có thể chịu được; đáng, đủ sức
ENTiếng Anh:bear, endure, capable of
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这件事不堪回首。
Việc này không đáng để ngoảnh lại nhớ.
This matter is too painful to look back on.
#2
他难堪重任。
Anh ấy khó đảm đương trọng trách.
He is unequal to the heavy responsibility.
#3
这里的景色堪称一绝。
Phong cảnh ở đây có thể gọi là tuyệt đẹp.
The scenery here can be called peerless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây