默认
—
Phân tích từ 默认
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:ngầm thừa nhận, mặc định
Ví dụ (6)
他没有说话,算默认了这件错误。
Anh ấy không nói gì, coi như ngầm thừa nhận lỗi sai này.
系统会默认选择第一选项。
Hệ thống sẽ mặc định chọn tùy chọn đầu tiên.
大家都默认了这个规矩。
Mọi người đều ngầm thừa nhận quy tắc này.
请把软件恢复到系统默认。
Xin hãy khôi phục phần mềm về cài đặt mặc định của hệ thống.
他的沉默被大家当成了某种默认。
Sự im lặng của anh ấy được mọi người coi như một sự ngầm đồng ý.
2
Danh từ
Nghĩa:sự ngầm thừa nhận, mặc định
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây