腹肌
fù jī
cơ bụng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơ bụng
Ví dụ (3)
měi tiānjiān chízuòyǎng zuòliàn
Anh ấy mỗi ngày kiên trì gập bụng luyện cơ bụng.
jīng guòduàn liànde xiàn tiáo线hěnmíng xiǎn
Trải qua tập luyện, đường nét cơ bụng của anh ấy rất rõ ràng.
qiáng zhuàngde néngbǎo yāo zhuī
Cơ bụng săn chắc có thể bảo vệ đốt sống lưng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây