花坛
—
Gợi nhớ
Từ "花坛" (huā tán) nghĩa là "bồn hoa", ghép bởi: 花 (huā): hoa + 坛 (tán): đàn tế.
Thành phần cấu tạo
花坛
bồn hoa
艹
化
土
云
Phân tích từ 花坛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bồn hoa
Ví dụ (3)
公园中央有一个漂亮的花坛。
Giữa công viên có một bồn hoa xinh đẹp.
园丁正在修剪花坛里的植物。
Người làm vườn đang cắt tỉa cây cối trong bồn hoa.
孩子们围着花坛做游戏。
Bọn trẻ vây quanh bồn hoa chơi trò chơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây