坛
一丨一一一フ丶
7
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 壇 rất phức tạp, giản thể 坛 giữ ý đất (土) đắp cao lên mây (云), bàn thờ 坛.
Thành phần cấu tạo
坛
đàn tế, diễn đàn; vò, hũ
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
云
Vân
Mây / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:đàn tế, diễn đàn; vò, hũ
Ví dụ (5)
他经常在这个论坛上发表文章。
Anh ấy thường xuyên đăng bài trên diễn đàn này.
古代国王在祭坛上祭祀祖先。
Các vị vua thời xưa cúng tế tổ tiên trên bàn thờ.
北京的天坛是著名的世界文化遗产。
Thiên Đàn (bàn thờ trời) ở Bắc Kinh là một di sản văn hóa thế giới nổi tiếng.
他是现代文坛上的一位巨星。
Ông ấy là một ngôi sao sáng trên diễn đàn văn học hiện đại.
大家正在网络论坛上热烈讨论这个问题。
Mọi người đang thảo luận sôi nổi về vấn đề này trên diễn đàn mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây