Hán Việt:MAN••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶一丨丨ノ丶丨フ一丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
亦Diệc+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
蛮
man, thô lỗ; rất, khá; ngang bướng
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

蛮
man, thô lỗ; rất, khá; ngang bướng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:man, thô lỗ; rất, khá; ngang bướng
ENTiếng Anh:rude, rough, barbarian, quite
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他说话有点蛮横。
Anh ấy nói chuyện hơi ngang ngược.
He speaks in a somewhat rude and unreasonable manner.
#2
这个办法蛮好。
Cách này khá tốt.
This method is pretty good.
#3
做科学实验必须讲究科学方法,绝对不要盲目蛮干。
Làm thí nghiệm khoa học phải chú trọng phương pháp khoa học, tuyệt đối đừng làm bừa một cách ngang bướng (thô lỗ).
Conducting scientific experiments requires scientific methods; you must never act blindly and recklessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây