荆
一丨丨一一ノ丨丨丨
9
HSK1
Danh từ
Từ ghép (4)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gai, bụi gai
Ví dụ (3)
路边长着荆棘。
Bên đường mọc bụi gai.
他穿过一片荆丛。
Anh ấy đi qua một bụi gai.
荆条可以编筐。
Cành gai có thể đan sọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây