qiāng
khoang, điệu bộ
Hán việt: khang
ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoang, điệu bộ
Ví dụ (3)
dekǒu qiāng yánle
Khoang miệng của anh ấy bị viêm.
shuō huàdàizhenánfāngqiāng
Cô ấy nói mang giọng miền Nam.
yàozhèzhǒngqiāngdiàoshuō huà
Đừng nói với điệu bộ như vậy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây