Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qiāng
HSK 4
khoang, điệu bộ
Hán Việt:XOANG••Loại từ:Danh từ
12 nét
ノフ一一丶丶フノ丶一丨一
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+空Chữ Không

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

腔
qiāng
khoang, điệu bộ
月
Bộ Nguyệt (Nhục)yuè
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
Bộ Nguyệt (Nhục)
空
Chữ Khôngkōng
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:khoang, điệu bộ
ENTiếng Anh:cavity, chamber, accent, tone
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他de的kǒuqiāng口腔fāyán发炎le了。
Khoang miệng của anh ấy bị viêm.
His oral cavity is inflamed.
#2
tā她shuōhuà说话dài带zhe着nánfāng南方qiāng腔。
Cô ấy nói mang giọng miền Nam.
She speaks with a southern accent.
#3
búyào不要ná拿zhè这zhǒng种qiāngdiào腔调shuōhuà说话。
Đừng nói với điệu bộ như vậy.
Don't speak in that tone of voice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây