茨
一丨丨丶一ノフノ丶
9
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cây gai/cỏ tranh; lợp bằng cỏ
Ví dụ (3)
山坡上长着茨草。
Trên sườn núi mọc cỏ tranh.
古人以茨盖屋。
Người xưa dùng cỏ tranh lợp nhà.
茨屋在古文中指草屋。
茨屋 trong cổ văn chỉ nhà tranh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây