晴
丨フ一一一一丨一丨フ一一
12
HSK 2
—
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:nắng, tạnh ráo, quang đãng (trời không mây hoặc ít mây, có ánh nắng).
Ví dụ (8)
今天是个晴天,我们去公园野餐吧。
Hôm nay là một ngày nắng, chúng ta đi công viên dã ngoại đi.
刚才还是晴空万里,怎么突然就下起雨来了?
Vừa nãy trời còn trong xanh vạn dặm, sao tự nhiên lại đổ mưa rồi?
等天晴了,我们再出门去办事。
Đợi trời tạnh (nắng) đã, chúng ta mới ra ngoài làm việc.
这几天的天气一直很晴朗,心情也跟着变好了。
Thời tiết mấy ngày nay luôn quang đãng, tâm trạng cũng vì thế mà tốt lên.
这种天气阴晴不定,出门记得带把伞。
Thời tiết kiểu này nắng mưa thất thường (âm dương bất định), ra ngoài nhớ mang theo ô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây