棉
一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
12
朵, 棵, 场, 根
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bông, vải bông
Ví dụ (3)
这件衣服是棉的。
Bộ quần áo này làm bằng cotton.
棉花很柔软。
Bông rất mềm.
我买了一条棉被。
Tôi mua một chiếc chăn bông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây