cờ bạc, đặt cược
Hán việt: đổ
丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
12
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cờ bạc, đặt cược
Ví dụ (3)
huan
Anh ấy không thích cờ bạc.
menbēi fēiba
Chúng ta cược một cốc cà phê nhé.
biéwèi lái
Đừng lấy tương lai ra đặt cược.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây