赌
丨フノ丶一丨一ノ丨フ一一
12
个
HSK1
Động từ
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cờ bạc, đặt cược
Ví dụ (3)
他不喜欢赌博。
Anh ấy không thích cờ bạc.
我们赌一杯咖啡吧。
Chúng ta cược một cốc cà phê nhé.
别拿未来去赌。
Đừng lấy tương lai ra đặt cược.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây