侧方
—
Phân tích từ 侧方
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phía bên, mặt bên
Ví dụ (3)
汽车侧方撞上了防护栏。
Phía bên xe ô tô đâm trúng vào hàng rào bảo vệ.
请在侧方停车位练习倒车。
Xin hãy luyện tập lùi xe ở vị trí đỗ xe đỗ song song bên lề.
摄像机从侧方记录下了精彩镜头。
Máy quay từ phía bên đã ghi lại những thước phim tuyệt vời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây