年轻夫妻
—
Phân tích từ 年轻夫妻
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vợ chồng trẻ
Ví dụ (3)
一对年轻夫妻搬进了我们小区。
Một cặp vợ chồng trẻ đã chuyển vào khu dân cư của chúng tôi.
年轻夫妻正在努力经营自己的小家庭。
Vợ chồng trẻ đang nỗ lực chăm sóc gia đình nhỏ của mình.
商场针对年轻夫妻推出了优惠套餐。
Trung tâm thương mại nhằm vào các cặp vợ chồng trẻ đưa ra combo ưu đãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây