一粒
—
Phân tích từ 一粒
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:một hạt, một viên
Ví dụ (3)
农民伯伯常说一粒米,汗滴下。
Bác nông dân thường nói "một hạt gạo, giọt mồ hôi rơi".
医生让他饭后服下一粒胶囊。
Bác sĩ bảo anh ấy sau khi ăn cơm uống một viên thuốc nang.
地上掉了一粒扣子。
Trên mặt đất rơi mất một chiếc hạt cúc áo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây