嘲讽
—
Phân tích từ 嘲讽
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:châm biếm, mỉa mai
Ví dụ (6)
请不要嘲讽别人的失败。
Xin đừng châm biếm mỉa mai sự thất bại của người khác.
他面对别人的嘲讽感到很生气。
Anh ấy đối mặt với sự mỉa mai của người khác cảm thấy rất tức giận.
漫画家用画笔嘲讽社会不良现象。
Họa sĩ biếm họa dùng nét vẽ mỉa mai hiện tượng tiêu cực xã hội.
他的言语中充满了嘲讽。
Trong lời nói của anh ấy tràn ngập sự mỉa mai.
面对冷嘲热讽,他选择用行动证明自己。
Đối mặt với sự mỉa mai coi thường, anh ấy chọn dùng hành động để chứng minh bản thân.
2
Danh từ
Nghĩa:sự mỉa mai, sự châm biếm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây