Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
lǚ
HSK 4
Lặp đi lặp lại, thường xuyên
Hán Việt:LŨ••Loại từ:Phó từ
12 nét
フ一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+娄Lâu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

屡
lǚ
Lặp đi lặp lại, thường xuyên
尸
Bộ Thishī
Cơ thể, ngôi nhà (bao góc trên trái)
娄
Lâulóu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ
VINghĩa:Lặp đi lặp lại, thường xuyên
ENTiếng Anh:repeatedly, frequently, often
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他lǚcì屡次chídào迟到。
Anh ấy nhiều lần đến muộn.
He was late repeatedly.
#2
zhè这gè个wèntí问题lǚjiànbùxiān屡见不鲜。
Vấn đề này thường xuyên gặp.
This problem is all too common.
#3
tā她lǚ屡bài败lǚ屡zhàn战。
Cô ấy nhiều lần thất bại rồi lại tiếp tục chiến đấu.
She kept fighting despite repeated defeats.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây