逸
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Từ đồng âm (48)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:nhàn nhã; trốn thoát; vượt trội
Ví dụ (3)
他过着安逸的生活。
Anh ấy sống cuộc sống an nhàn.
这匹马逃逸了。
Con ngựa này đã trốn thoát.
他的才华很超逸。
Tài hoa của anh ấy rất vượt trội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây