Hán Việt:DẬT••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+兔Thỏ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
逸
nhàn nhã; trốn thoát; vượt trội
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

兔
Bộ Thỏ
Hình con thỏ với đuôi ngắn (bên trong)
Hình ảnh minh họa

逸
nhàn nhã; trốn thoát; vượt trội
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:nhàn nhã; trốn thoát; vượt trội
ENTiếng Anh:leisurely, escape, outstanding
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他过着安逸的生活。
Anh ấy sống cuộc sống an nhàn.
He lives a comfortable and easy life.
#2
这匹马逃逸了。
Con ngựa này đã trốn thoát.
This horse broke loose and ran away.
#3
他的才华很超逸。
Tài hoa của anh ấy rất vượt trội.
His talent is extraordinary and refined.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây