猴
ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
12
只
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con khỉ, tuổi khỉ (con giáp)
Ví dụ (3)
树上有一只猴子。
Trên cây có một con khỉ.
他属猴。
Anh ấy tuổi khỉ.
小猴很灵活。
Con khỉ nhỏ rất linh hoạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây