hóu
con khỉ, tuổi khỉ (con giáp)
Hán việt: hầu
ノフノノ丨フ一ノ一一ノ丶
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:con khỉ, tuổi khỉ (con giáp)
Ví dụ (3)
shùshangyǒuzhīhóu zi
Trên cây có một con khỉ.
shǔhóu
Anh ấy tuổi khỉ.
xiǎohóuhěnlíng huó
Con khỉ nhỏ rất linh hoạt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây