摇椅
—
Phân tích từ 摇椅
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ghế đung đưa, ghế bập bấp
Ví dụ (3)
爷爷坐在院子里的摇椅上晒太阳。
Ông nội ngồi trên chiếc ghế đung đưa trong sân sưởi nắng.
这把木质摇椅坐起来非常舒服。
Chiếc ghế bập bấp bằng gỗ này ngồi lên rất dễ chịu.
摇椅在微风中轻轻摇晃。
Ghế đung đưa khẽ khàng đu qua đu lại trong gió nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây