滚落
—
Phân tích từ 滚落
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lăn xuống, rơi xuống
Ví dụ (3)
圆滚滚的苹果从桌子上滚落下来。
Quả táo tròn xoe lăn từ trên bàn rơi xuống.
山石受重力影响向山谷滚落。
Đá núi chịu tác động của trọng lực lăn rơi xuống thung lũng.
眼泪从她的脸上默默滚落。
Nước mắt từ trên mặt cô ấy âm thầm lăn rơi xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây