捆扎
—
Phân tích từ 捆扎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:buộc chặt, bó lại
Ví dụ (6)
工人们用绳子捆扎包裹。
Các công nhân dùng dây thừng buộc chặt gói bưu kiện.
请把废旧报纸捆扎好。
Xin hãy bó buộc chặt báo cũ lại.
农夫把麦秆捆扎成束。
Người nông dân bó rơm rạ lại thành bó.
检查货物的捆扎是否结实。
Kiểm tra việc buộc bó hàng hóa xem có chắc chắn không.
规范的捆扎能防止运输损坏。
Sự buộc bó chuẩn mực có thể phòng chống hư hỏng vận chuyển.
2
Danh từ
Nghĩa:sự buộc chặt, bó buộc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây