Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jué
HSK 4
nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
Hán Việt:QUYẾT••Loại từ:Tính từ
12 nét
一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+欮Chữ Quyết

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

厥
jué
nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
厂
Bộ Hánhǎn
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
Bộ Hán
欮
Chữ Quyếtjué
Bật lên, đào bới / âm đọc (bên trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Bên dưới vách đá sườn núi (厂), người thợ gắng sức đào bới đến mức kiệt lực bật ngửa (欮), ngất choáng đi (厥).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ / động từ
VINghĩa:nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
ENTiếng Anh:faint, collapse, that, his
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
bìngrén病人yīnwèi因为liánxù连续gāoshāo高烧ér而tūrán突然hūnjué昏厥guòqù过去。
Bệnh nhân vì sốt cao liên tục nên đột nhiên ngất đi.
The patient suddenly fainted due to a continuous high fever.
#2
bìngrén病人tūrán突然hūnjué昏厥。
Bệnh nhân đột nhiên ngất.
The patient suddenly fainted.
#3
tā他yīn因gāowēn高温ér而yūn晕jué厥。
Anh ấy ngất vì nhiệt độ cao.
He fainted from the high temperature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây