Hán Việt:QUYẾT••Loại từ:Tính từ
12 nét
一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
厂Hán+欮Chữ Quyết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
厥
nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)

欮
Chữ Quyết
Bật lên, đào bới / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

厥
nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ / động từ
VINghĩa:nó, của nó trong văn cổ; ngất, choáng
ENTiếng Anh:faint, collapse, that, his
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
病人因为连续高烧而突然昏厥过去。
Bệnh nhân vì sốt cao liên tục nên đột nhiên ngất đi.
The patient suddenly fainted due to a continuous high fever.
#2
病人突然昏厥。
Bệnh nhân đột nhiên ngất.
The patient suddenly fainted.
#3
他因高温而晕厥。
Anh ấy ngất vì nhiệt độ cao.
He fainted from the high temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây