Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
yàn
HSK 4
ngọn lửa, bùng cháy
Hán Việt:DIỄM••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶ノノ丶ノフノ丨一フ一一
火Hỏa+臽Chữ Hãm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

焰
yàn
ngọn lửa, bùng cháy
火
Bộ Hỏahuǒ
Ngọn lửa rực cháy
Bộ Hỏa
臽
Chữ Hãmxiàn
Hố lửa sâu giữ nhiệt / âm đọc
Mẹo nhớ nhanh:

Ngọn lửa đỏ rực (火) bốc cao từ dưới hố sâu (臽) tạo thành những lưỡi lửa bùng cháy sáng rực (焰).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:ngọn lửa, bùng cháy
ENTiếng Anh:flame, blaze
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
gōuhuǒ篝火wǎnhuì晚会kāishǐ开始le了,xióngxióng熊熊ránshāo燃烧de的huǒyàn火焰cuàn窜de得hěn很gāo高。
Đêm lửa trại đã bắt đầu, ngọn lửa cháy bùng bùng bốc lên rất cao.
The bonfire party began, and the blazing flames leaped very high.
#2
zhú烛yàn焰qīngqīng轻轻yáo摇dòng动。
Ngọn nến nhẹ lay động.
The candle flame flickered gently.
#3
tā他de的rèqíng热情xiàng像huǒyàn火焰yíyàng一样。
Sự nhiệt tình của anh ấy như ngọn lửa.
His enthusiasm is like a flame.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây