Hán Việt:TÙY••Loại từ:Danh từ
11 nét
フ丨一ノ一丨一丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp+左Tả+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
隋
nhà Tùy; họ Tùy
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)

左
Tả
Trái / âm đọc (phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

隋
nhà Tùy; họ Tùy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ riêng
VINghĩa:nhà Tùy; họ Tùy
ENTiếng Anh:Sui dynasty, surname Sui
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
隋朝历史很短。
Lịch sử triều Tùy rất ngắn.
The history of the Sui Dynasty was very short.
#2
他研究隋唐文化。
Anh ấy nghiên cứu văn hóa Tùy Đường.
He studies the culture of the Sui and Tang dynasties.
#3
隋先生是一位研究古代建筑的学者。
Ông Tùy (họ Tùy) là một học giả nghiên cứu kiến trúc cổ đại.
Mr. Sui is a scholar who studies ancient architecture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây