suí
nhà Tùy; họ Tùy
Hán việt: tuỳ
フ丨一ノ一丨一丨フ一一
11
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:nhà Tùy; họ Tùy
Ví dụ (3)
suícháo shǐhěnduǎn
Lịch sử triều Tùy rất ngắn.
yán jiūsuítángwén huà
Anh ấy nghiên cứu văn hóa Tùy Đường.
suíshìgexìng
Tùy cũng là một họ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây