隋
フ丨一ノ一丨一丨フ一一
11
HSK1
Danh từ
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:nhà Tùy; họ Tùy
Ví dụ (3)
隋朝历史很短。
Lịch sử triều Tùy rất ngắn.
他研究隋唐文化。
Anh ấy nghiên cứu văn hóa Tùy Đường.
隋也是一个姓。
Tùy cũng là một họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây