Hán Việt:ĐIỆN••Loại từ:Động từ
12 nét
丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
酋Chữ Tù+大Đại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
奠
lập, dâng (trong lễ nghi)
酋
Chữ Tù
Bình rượu ủ lâu năm
大
Bộ Đại
Bệ thờ lớn hoặc đôi tay nâng dâng

Hình ảnh minh họa

奠
lập, dâng (trong lễ nghi)
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lập, dâng (trong lễ nghi)
ENTiếng Anh:establish, settle, offer libation
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这项工作奠定了基础。
Công việc này đặt nền móng.
This work laid the foundation.
#2
他们在墓前奠酒。
Họ dâng rượu trước mộ.
They offered a libation of wine before the tomb.
#3
仪式上摆着祭奠用品。
Trong nghi lễ bày đồ cúng tế.
Offerings for the memorial ceremony were laid out at the service.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây