琳
一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngọc đẹp
Ví dụ (3)
琳琅满目的商品很多。
Hàng hóa đẹp đẽ phong phú rất nhiều.
她名字里有“琳”。
Trong tên cô ấy có chữ 琳.
琳常用来指美玉。
琳 thường dùng để chỉ ngọc đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây