lín
ngọc đẹp
Hán việt: lâm
一一丨一一丨ノ丶一丨ノ丶
12
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngọc đẹp
Ví dụ (3)
línlángmǎn deshāng pǐnhěnduō
Hàng hóa đẹp đẽ phong phú rất nhiều.
míng ziliyǒulín”。
Trong tên cô ấy có chữ 琳.
línchángyòngláizhǐměi
琳 thường dùng để chỉ ngọc đẹp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây