Hán Việt:NAM••Loại từ:Động từ
12 nét
丨フ一一丨丨フ丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+南Nam
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
喃
lẩm bẩm, thì thầm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)

南
Bộ Nam
Hình nhạc chuông phương nam / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

喃
lẩm bẩm, thì thầm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lẩm bẩm, thì thầm
ENTiếng Anh:mumble, mutter, whisper
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她低声喃喃。
Cô ấy thì thầm nhỏ giọng.
She murmured softly.
#2
他喃喃自语。
Anh ấy lẩm bẩm một mình.
He muttered to himself.
#3
孩子在梦里喃喃说话。
Đứa trẻ thì thầm nói trong mơ.
The child murmured in his sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây