Hán Việt:BẠNG••Loại từ:Động từ
12 nét
ノ丨丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+旁Bàng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
傍
bên cạnh, gần
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)

旁
Bàng
Bên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

傍
bên cạnh, gần
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bên cạnh, gần
ENTiếng Anh:near, beside, close to, evening
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
小路傍着河。
Con đường nhỏ nằm sát bên sông.
The path runs alongside the river.
#2
房子傍山而建。
Ngôi nhà được xây dựa bên núi.
The house is built against the mountain.
#3
他傍晚才回来。
Anh ấy đến chiều tối mới về.
He didn't come back until dusk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây