Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zhuī / chuí
HSK 4
đốt sống, xương sống
Hán Việt:CHUY••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+隹Chuy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

椎
zhuī / chuí
đốt sống; dùi/búa gõ
木
Bộ Mộcmù
Cây cối, gỗ (bên trái)
Bộ Mộc
隹
Bộ Chuyzhuī
Chim đuôi ngắn / âm đọc (bên phải)
Bộ Chuy
Mẹo nhớ nhanh:

Khúc gỗ cứng chắc (木) có hình dáng khớp nối như chú chim đuôi ngắn (隹), dùng làm dùi gõ hoặc chỉ đốt sống lưng (椎).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhuī”
VINghĩa:đốt sống, xương sống
ENTiếng Anh:vertebra, spine
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
yīshēng医生jiǎnchá检查tā他de的jǐngchuí颈椎。
Bác sĩ kiểm tra đốt sống cổ của anh ấy.
The doctor examined his cervical spine.
#2
yāozhuī腰椎shòushāng受伤xūyào需要xiūxi休息。
Đốt sống thắt lưng bị thương cần nghỉ ngơi.
A lumbar spine injury requires rest.
#3
jí脊chuí椎zhīchēng支撑shēntǐ身体。
Xương sống nâng đỡ cơ thể.
The spine supports the body.
2
Danh từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chuí”
VINghĩa:dùi, búa gõ; đập, gõ
ENTiếng Anh:hammer, mallet; to strike, to hammer
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
mùjiàng木匠yòng用chuí椎qiāo敲mùtou木头。
Thợ mộc dùng dùi gỗ gõ vào khúc gỗ.
The carpenter knocked on the wood with a mallet.
#2
tā他yǐ以chuí椎jī击gǔ鼓。
Anh ấy dùng dùi đánh trống.
He beat the drum with a drumstick.
#3
zhuàng壮shì士shǒuchí手持tiě铁chuí椎,fènlì奋力jīsuì击碎le了dǎnglù挡路de的jùshí巨石。
Tráng sĩ tay cầm dùi sắt (búa gõ), ra sức đập vỡ tảng đá lớn chắn đường.
Holding an iron hammer, the brave warrior smashed the boulder blocking the road with all his might.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây