辜
一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tội lỗi, lỗi lầm
Ví dụ (3)
他是无辜的。
Anh ấy vô tội.
不要辜负大家的期望。
Đừng phụ lòng kỳ vọng của mọi người.
这件事不能归辜于他。
Việc này không thể quy lỗi cho anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây