Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
gū
HSK 4
Tội lỗi, lỗi lầm
Hán Việt:CÔ••Loại từ:Danh từ
12 nét
一丨丨フ一丶一丶ノ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
古Cổ+辛Tân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

辜
gū
Tội lỗi, lỗi lầm
古
Cổgǔ
Cổ / âm đọc (phía trên)
辛
Bộ Tânxīn
Cay đắng, vất vả (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Những chuyện cũ xa xưa (古) để lại nỗi cay đắng vất vả (辛) trong lòng người chính là gánh nặng của tội lỗi và lỗi lầm (辜).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Tội lỗi, lỗi lầm
ENTiếng Anh:guilt, crime, fault
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他shì是wúgū无辜de的。
Anh ấy vô tội.
He is innocent.
#2
búyào不要gūfù辜负dàjiā大家de的qīwàng期望。
Đừng phụ lòng kỳ vọng của mọi người.
Do not let everyone down.
#3
zhè这jiàn件shì事bù不néng能guī归gū辜yú于tā他。
Việc này không thể quy lỗi cho anh ấy.
The blame for this matter cannot be placed on him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây