棠
丨丶ノ丶フ丨フ一一丨ノ丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cây lê dại
Ví dụ (3)
海棠花开了。
Hoa hải đường nở rồi.
院子里种着棠树。
Trong sân trồng cây đường/lê dại.
棠常见于植物名称。
棠 thường gặp trong tên thực vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây