献过
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đã cống hiến, đã hiến tặng
Ví dụ (3)
他多次献过血,帮助了许多人。
Anh ấy đã nhiều lần hiến máu, giúp đỡ rất nhiều người.
老战士为国家献过青春。
Người chiến sĩ già đã cống hiến tuổi thanh xuân cho đất nước.
他为公益事业献过一份力量。
Anh ấy đã từng đóng góp một phần sức lực cho sự nghiệp công ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây