奢
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一
11
HSK1
Tính từ
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xa xỉ, sang trọng
Ví dụ (3)
这种生活太奢侈了。
Kiểu sống này quá xa xỉ.
他不喜欢奢华的装修。
Anh ấy không thích trang trí xa hoa.
奢靡之风应该避免。
Nên tránh thói xa hoa lãng phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây