一茬
yī chá
Một vụ (cây trồng), một lứa

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Một vụ (cây trồng), một lứa
Ví dụ (3)
xīn zhǎngchūle chánèn 绿de cài
Trong ruộng mới mọc ra một lứa rau chân vịt xanh non.
zhè cházhuāng jiashōu wánjiù zhòngxiǎo màile
Vụ hoa màu này thu hoạch xong là có thể trồng lúa mì rồi.
deqīng càile cháyòuzhǎng chū chá
Rau xanh trong ruộng cắt một lứa lại mọc ra một lứa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây