奶瓶
—
Phân tích từ 奶瓶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bình sữa em bé
Ví dụ (3)
妈妈把冲好的牛奶倒进奶瓶里。
Mẹ pha xong sữa rót vào trong bình sữa.
宝宝用两只小手捧着奶瓶。
Em bé dùng hai bàn tay nhỏ xíu ôm lấy bình sữa.
使用前要对奶瓶进行消毒。
Trước khi sử dụng cần khử trùng bình sữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây