指示牌
zhǐshìpái
Biển chỉ dẫn, bảng hướng dẫn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Biển chỉ dẫn, bảng hướng dẫn
Ví dụ (3)
qǐngyán zhe沿zhǐ shì páidefāng xiàngqián jìn
Xin hãy tiến về phía trước theo hướng biển chỉ dẫn.
shāng chǎngshè zhìleqīng dezhǐ shì pái
Trong trung tâm thương mại lắp đặt bảng chỉ dẫn rõ ràng.
ànzhǐ shì páinénghěn kuàizhǎo dào shǒu jiān
Theo bảng chỉ dẫn có thể rất nhanh tìm thấy nhà vệ sinh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây