畴
丨フ一丨一一一一ノ一丨丶
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ruộng đất; phạm trù, loại
Ví dụ (3)
古书中“畴”可指田地。
Trong sách cổ, 畴 có thể chỉ ruộng đất.
这不属于同一范畴。
Điều này không thuộc cùng một phạm trù.
哲学范畴需要仔细区分。
Các phạm trù triết học cần được phân biệt kỹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây