Hán Việt:TRÙ••Loại từ:Danh từ
12 nét
丨フ一丨一一一一ノ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
田Điền+寿Giản thể từ 壽
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
畴
ruộng đất; phạm trù, loại
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (bên trái)

寿
Giản thể từ 壽
Hình người già tóc dài sống lâu (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

畴
ruộng đất; phạm trù, loại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ruộng đất; phạm trù, loại
ENTiếng Anh:arable field, category, domain
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个问题属于天文学的研究范畴。
Vấn đề này thuộc phạm trù nghiên cứu của thiên văn học.
This question falls within the research scope of astronomy.
#2
这不属于同一范畴。
Điều này không thuộc cùng một phạm trù.
This does not belong to the same category.
#3
哲学范畴需要仔细区分。
Các phạm trù triết học cần được phân biệt kỹ.
Philosophical categories need to be carefully distinguished.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây