Hán Việt:ÂM••Loại từ:Danh từ
9 nét
一丨丨フ丨ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+阴Chữ Âm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
荫
bóng râm; che chở
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

阴
Chữ Âm
Âm u, nhiều mây (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

荫
bóng râm, bóng cây
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yīn”VINghĩa:bóng râm, bóng cây
ENTiếng Anh:shade, tree shade
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
孩子们在树荫下玩。
Bọn trẻ chơi dưới bóng cây.
The children are playing in the shade of the trees.
#2
夏天这里很荫凉。
Mùa hè ở đây rất râm mát.
It is very shady and cool here in the summer.
#3
林荫路上很安静。
Trên con đường rợp bóng cây rất yên tĩnh.
It is very quiet on the tree-lined avenue.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “yìn”VINghĩa:che chở, phù hộ, nhờ phúc đức che chở
ENTiếng Anh:to shade, to protect, ancestral blessing
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
先人的功德荫庇后代。
Công đức của tổ tiên che chở cho đời sau.
The virtues and achievements of ancestors bless and protect their descendants.
#2
他因祖荫而得以读书。
Anh ấy nhờ phúc tổ tiên mà được đi học.
He was able to study thanks to the privileges left by his ancestors.
#3
家族的声望荫护着他。
Thanh danh gia tộc che chở cho anh ấy.
His family's prestige shelters and protects him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây