扔到
—
Phân tích từ 扔到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ném vào, vứt vào
Ví dụ (3)
请把垃圾扔到垃圾桶里。
Xin hãy ném rác vào trong thùng rác.
他把球扔到了小狗面前。
Anh ấy ném quả bóng tới trước mặt chú chó.
别把脏衣服扔到地上。
Đừng vứt quần áo bẩn xuống sàn nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây