啼
丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khóc, tiếng khóc
Ví dụ (3)
婴儿不停地啼哭。
Em bé khóc không ngừng.
清晨传来鸟啼声。
Sáng sớm vọng lại tiếng chim hót.
她听见远处的啼声。
Cô ấy nghe thấy tiếng khóc từ xa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây