穿搭
—
Phân tích từ 穿搭
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Phối đồ, kết hợp trang phục
Ví dụ (6)
她非常擅长给衣服进行时尚穿搭。
Cô ấy rất sở trường phối đồ thời trang cho quần áo.
学习如何用简约单品穿搭出高级感。
Học cách phối đồ đơn giản ra cảm giác cao cấp.
根据天气情况来穿搭衣物。
Dựa theo tình hình thời tiết để phối đồ quần áo.
这套穿搭看起来十分大方得体。
Bộ trang phục phối này nhìn vô cùng lịch sự trang nhã.
博主在网络上分享秋冬穿搭。
Blogger chia sẻ cách phối đồ thu đông trên mạng.
2
Danh từ
Nghĩa:Phong cách phối đồ, bộ trang phục phối
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây