Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK6
dā
HSK6
bắc, dựng, gác; đi (xe, tàu); phối, kết hợp; thêm vào; giúp đỡ.
Hán Việt:ĐÁP••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+荅Chữ Đáp

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

搭
dā
xây dựng, kết hợp
扌
Bộ Thủ (gảy)shǒu
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
Bộ Thủ (gảy)
荅
Chữ Đápdá
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi bàn tay (扌) khéo léo ghép từng phần lại khớp với nhau như lời đối đáp (荅) để dựng lên, xây dựng và kết hợp (搭).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:bắc, dựng, gác; đi (xe, tàu); phối, kết hợp; thêm vào; giúp đỡ.
ENTiếng Anh:To hang over / To put up (scaffold, tent) / To take (boat, bus) / To match / To join.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiàn件shàngyī上衣gēn跟nà那tiáo条kùzi裤子hěn很dā搭。
Cái áo này với cái quần kia rất hợp (phối hợp đẹp).
This top goes well with those pants.
#2
wǒmen我们qù去lùyíng露营,xūyào需要dāzhàngpéng搭帐篷。
Chúng tôi đi cắm trại, cần phải dựng lều.
We're going camping, so we need to pitch a tent.
#3
wǒ我bú不rènshi认识lù路,néng能bù不néng能dā搭nǐ你de的chē车qù去shìqū市区?
Tôi không biết đường, có thể đi nhờ xe bạn vào thành phố không?
I don't know the way—could I catch a ride with you to downtown?
#4
nǐ你kàn看wǒ我hěn很máng忙,kuài快lái来dā搭bǎshǒu把手。
Bạn thấy tôi bận rộn thế này, mau lại giúp một tay đi.
Can't you see I'm busy? Come give me a hand.
#5
tā他zài在hé河shàng上dā搭le了yí一zuò座dú独mù木qiáo桥。
Anh ấy đã bắc một cây cầu độc mộc trên sông.
He built a single-log bridge across the river.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây