Hán Việt:ĐÁP••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+荅Chữ Đáp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
搭
xây dựng, kết hợp
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)

荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

搭
bắc, dựng, gác; đi (xe, tàu); phối, kết hợp; thêm vào; giúp đỡ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:bắc, dựng, gác; đi (xe, tàu); phối, kết hợp; thêm vào; giúp đỡ.
ENTiếng Anh:To hang over / To put up (scaffold, tent) / To take (boat, bus) / To match / To join.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件上衣跟那条裤子很搭。
Cái áo này với cái quần kia rất hợp (phối hợp đẹp).
This top goes well with those pants.
#2
我们去露营,需要搭帐篷。
Chúng tôi đi cắm trại, cần phải dựng lều.
We're going camping, so we need to pitch a tent.
#3
我不认识路,能不能搭你的车去市区?
Tôi không biết đường, có thể đi nhờ xe bạn vào thành phố không?
I don't know the way—could I catch a ride with you to downtown?
#4
你看我很忙,快来搭把手。
Bạn thấy tôi bận rộn thế này, mau lại giúp một tay đi.
Can't you see I'm busy? Come give me a hand.
#5
他在河上搭了一座独木桥。
Anh ấy đã bắc một cây cầu độc mộc trên sông.
He built a single-log bridge across the river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây