八厘米
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:8 cm (độ dài / độ dày)
Ví dụ (3)
这双高跟鞋的高度是八厘米。
Chiều cao của đôi giày cao gót này là 8 cm.
降雪厚度达到了八厘米。
Độ dầy tuyết rơi đạt 8 cm.
把纸张按八厘米裁切。
Cắt giấy theo kích thước 8 cm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây