颊
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật phẳng hoặc có thể trải rộng ra (như gương, lá cờ, bức tường, cái trống).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 面 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一面旗帜
một lá cờ
一面镜子
một tấm gương
两面讼
hai cái trống (lỗi gõ nhầm chữ '讼' thay vì '鼓')
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Má, hàm
Ví dụ (3)
她的脸颊红了。
Má cô ấy đỏ lên.
风吹过他的双颊。
Gió thổi qua hai má anh ấy.
他用手托着腮颊。
Anh ấy dùng tay chống má.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây