硫
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ
12
HSK1
Danh từ
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lưu huỳnh
Ví dụ (3)
硫磺有特殊气味。
Lưu huỳnh có mùi đặc trưng.
实验室里有硫粉。
Trong phòng thí nghiệm có bột lưu huỳnh.
硫可以用于工业生产。
Lưu huỳnh có thể dùng trong sản xuất công nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây